Nghĩa của từ exhaustive trong tiếng Việt
exhaustive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exhaustive
US /ɪɡˈzɑː.stɪv/
UK /ɪɡˈzɔː.stɪv/
Tính từ
toàn diện, đầy đủ, kỹ lưỡng
including all possible items; complete and thorough
Ví dụ:
•
The report provides an exhaustive analysis of the problem.
Báo cáo cung cấp một phân tích toàn diện về vấn đề.
•
We conducted an exhaustive search for the missing documents.
Chúng tôi đã tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện các tài liệu bị mất.
Từ liên quan: