Nghĩa của từ "exhibition hall" trong tiếng Việt
"exhibition hall" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exhibition hall
US /ˌɛksəˈbɪʃən hɔl/
UK /ˌɛksɪˈbɪʃən hɔːl/
Danh từ
sảnh triển lãm, nhà triển lãm
a large building or space used for holding exhibitions, trade fairs, or other public displays
Ví dụ:
•
The annual car show is held at the city's main exhibition hall.
Triển lãm ô tô hàng năm được tổ chức tại sảnh triển lãm chính của thành phố.
•
The new exhibition hall has enough space for several large events simultaneously.
Sảnh triển lãm mới có đủ không gian cho nhiều sự kiện lớn cùng lúc.
Từ liên quan: