Nghĩa của từ exhume trong tiếng Việt

exhume trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exhume

US /eɡˈzuːm/
UK /eksˈhjuːm/

Động từ

1.

khai quật, đào lên

dig out (something buried, especially a corpse) from the ground

Ví dụ:
The police decided to exhume the body for further investigation.
Cảnh sát quyết định khai quật thi thể để điều tra thêm.
They had to exhume the ancient artifacts carefully.
Họ phải cẩn thận khai quật các hiện vật cổ.
2.

khai quật, tiết lộ

retrieve or reveal (something that has been concealed)

Ví dụ:
The historian worked to exhume forgotten facts from old archives.
Nhà sử học đã làm việc để khai quật những sự thật bị lãng quên từ các kho lưu trữ cũ.
The documentary aimed to exhume the truth behind the scandal.
Bộ phim tài liệu nhằm mục đích khai quật sự thật đằng sau vụ bê bối.
Từ liên quan: