Nghĩa của từ exigency trong tiếng Việt
exigency trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exigency
US /ˈek.sə.dʒən.si/
UK /ˈek.sɪ.dʒən.si/
Danh từ
tình thế cấp bách, nhu cầu khẩn cấp, yêu cầu cấp thiết
an urgent need or demand
Ví dụ:
•
The government had to respond to the exigencies of the economic crisis.
Chính phủ phải đáp ứng các yêu cầu cấp bách của cuộc khủng hoảng kinh tế.
•
He understood the exigency of the situation and acted quickly.
Anh ấy hiểu tính cấp bách của tình hình và hành động nhanh chóng.