Nghĩa của từ exonerate trong tiếng Việt

exonerate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exonerate

US /ɪɡˈzɑː.nɚ.eɪt/
UK /ɪɡˈzɒn.ə.reɪt/

Động từ

minh oan, tuyên bố vô tội

to officially state that someone is not responsible for something that they have been blamed for

Ví dụ:
The report exonerated the committee from any blame.
Báo cáo đã minh oan cho ủy ban khỏi mọi lời buộc tội.
The DNA evidence exonerated the suspect.
Bằng chứng DNA đã minh oan cho nghi phạm.