Nghĩa của từ exoticism trong tiếng Việt
exoticism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exoticism
US /ɪɡˈzɑː.t̬ɪ.sɪ.zəm/
UK /ɪɡˈzɒt.ɪ.sɪ.zəm/
Danh từ
1.
sự kỳ lạ, tính ngoại lai
the quality of being exotic; the fact of being foreign or unusual in character
Ví dụ:
•
The restaurant's decor was chosen for its sense of exoticism.
Trang trí của nhà hàng được chọn vì cảm giác kỳ lạ của nó.
•
Her paintings are known for their vibrant colors and touch of exoticism.
Những bức tranh của cô ấy nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và chút kỳ lạ.
2.
chủ nghĩa ngoại lai, chủ nghĩa phương Đông
a trend in art or design that reflects a fascination with exotic cultures or regions
Ví dụ:
•
The 19th century saw a rise in exoticism in European art, often depicting scenes from the Middle East.
Thế kỷ 19 chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa ngoại lai trong nghệ thuật châu Âu, thường miêu tả các cảnh từ Trung Đông.
•
The composer's work incorporated elements of musical exoticism, drawing inspiration from Asian scales.
Tác phẩm của nhà soạn nhạc kết hợp các yếu tố kỳ lạ trong âm nhạc, lấy cảm hứng từ các thang âm châu Á.