Nghĩa của từ "expense report" trong tiếng Việt
"expense report" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expense report
US /ɪkˈspɛns rɪˈpɔrt/
UK /ɪkˈspɛns rɪˈpɔːt/
Danh từ
báo cáo chi phí, phiếu thanh toán chi phí
a form on which an employee lists money they have spent, for which they should be reimbursed by their employer
Ví dụ:
•
I need to submit my expense report by Friday.
Tôi cần nộp báo cáo chi phí trước thứ Sáu.
•
She spent hours filling out her expense report after the business trip.
Cô ấy đã dành hàng giờ để điền vào báo cáo chi phí sau chuyến công tác.
Từ liên quan: