Nghĩa của từ experiential trong tiếng Việt
experiential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
experiential
US /ɪkˌspɪr.iˈen.ʃəl/
UK /ɪkˌspɪə.riˈen.ʃəl/
Tính từ
thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
relating to or resulting from experience
Ví dụ:
•
The course offers a lot of experiential learning opportunities.
Khóa học này mang lại nhiều cơ hội học tập thực nghiệm.
•
Her understanding of the culture was largely experiential.
Sự hiểu biết của cô ấy về văn hóa phần lớn là từ kinh nghiệm.