Nghĩa của từ expiate trong tiếng Việt

expiate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

expiate

US /ˈek.spi.eɪt/
UK /ˈek.spi.eɪt/

Động từ

chuộc lỗi, đền tội

to atone for (sin or guilt)

Ví dụ:
He tried to expiate his sins by performing good deeds.
Anh ta cố gắng chuộc lỗi cho tội lỗi của mình bằng cách làm việc thiện.
The ancient ritual was believed to expiate the community's wrongdoings.
Nghi lễ cổ xưa được cho là để chuộc lỗi cho những sai trái của cộng đồng.