Nghĩa của từ explanatory trong tiếng Việt
explanatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
explanatory
US /ɪkˈsplæn.ə.tɔːr.i/
UK /ɪkˈsplæn.ə.tər.i/
Tính từ
giải thích, có tính giải thích
serving to explain something
Ví dụ:
•
The teacher provided an explanatory diagram to help the students understand the concept.
Giáo viên đã cung cấp một sơ đồ giải thích để giúp học sinh hiểu khái niệm.
•
The report included several explanatory notes.
Báo cáo bao gồm một số ghi chú giải thích.