Nghĩa của từ exploitative trong tiếng Việt
exploitative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exploitative
US /ɪkˈsplɔɪ.t̬ə.t̬ɪv/
UK /ɪkˈsplɔɪ.tə.tɪv/
Tính từ
bóc lột, lợi dụng
making use of a situation or treating others unfairly in order to benefit from their work or resources
Ví dụ:
•
The company was accused of exploitative labor practices.
Công ty bị buộc tội thực hiện các hành vi lao động bóc lột.
•
They criticized the government's exploitative policies towards natural resources.
Họ chỉ trích các chính sách bóc lột của chính phủ đối với tài nguyên thiên nhiên.
Từ liên quan: