Nghĩa của từ expressed trong tiếng Việt
expressed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expressed
US /ɪkˈsprest/
UK /ɪkˈsprest/
Tính từ
được thể hiện, rõ ràng
clearly stated or shown
Ví dụ:
•
Her feelings were clearly expressed in her letter.
Cảm xúc của cô ấy được thể hiện rõ ràng trong lá thư.
•
The company's policy is clearly expressed in the employee handbook.
Chính sách của công ty được thể hiện rõ ràng trong sổ tay nhân viên.
Động từ
đã bày tỏ, đã thể hiện
past tense and past participle of express
Ví dụ:
•
He expressed his gratitude for their help.
Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ của họ.
Từ liên quan: