Nghĩa của từ expressionless trong tiếng Việt
expressionless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expressionless
US /ɪkˈspreʃ.ən.ləs/
UK /ɪkˈspreʃ.ən.ləs/
Tính từ
vô cảm, không biểu cảm
showing no emotion or feeling; blank
Ví dụ:
•
Her face remained expressionless throughout the entire meeting.
Khuôn mặt cô ấy vẫn vô cảm suốt cuộc họp.
•
The robot's eyes stared with an expressionless gaze.
Đôi mắt của robot nhìn chằm chằm với ánh nhìn vô cảm.