Nghĩa của từ expropriate trong tiếng Việt
expropriate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expropriate
US /ɪkˈsproʊ.pri.eɪt/
UK /ɪkˈsprəʊ.pri.eɪt/
Động từ
trưng dụng, tịch thu
to take private property for public use, often with compensation
Ví dụ:
•
The government decided to expropriate the land for a new highway.
Chính phủ quyết định trưng dụng đất để xây dựng đường cao tốc mới.
•
The company threatened to expropriate the villagers' homes if they didn't move.
Công ty đe dọa sẽ trưng dụng nhà của dân làng nếu họ không di chuyển.