Nghĩa của từ extempore trong tiếng Việt
extempore trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
extempore
US /ekˈstem.pər.i/
UK /ekˈstem.pər.i/
Tính từ
ứng khẩu, không chuẩn bị trước
spoken or done without preparation
Ví dụ:
•
He delivered an impressive extempore speech.
Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu ấn tượng.
•
Her extempore remarks surprised everyone.
Những nhận xét ứng khẩu của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Trạng từ
ứng khẩu, không chuẩn bị trước
without preparation; extemporaneously
Ví dụ:
•
He spoke extempore on the topic.
Anh ấy đã nói ứng khẩu về chủ đề đó.
•
She had to perform extempore due to a last-minute change.
Cô ấy phải biểu diễn ứng khẩu do thay đổi vào phút chót.
Từ liên quan: