Nghĩa của từ extendable trong tiếng Việt
extendable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
extendable
US /ɪkˈsten.də.bəl/
UK /ɪkˈsten.də.bəl/
Tính từ
có thể mở rộng, có thể kéo dài
capable of being extended or made longer
Ví dụ:
•
The dining table is extendable, so it can seat more guests.
Bàn ăn có thể mở rộng, vì vậy nó có thể chứa nhiều khách hơn.
•
This ladder is extendable, making it easy to reach high places.
Chiếc thang này có thể kéo dài, giúp dễ dàng tiếp cận những nơi cao.
Từ liên quan: