Nghĩa của từ extricate trong tiếng Việt
extricate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
extricate
US /ˈek.strɪ.keɪt/
UK /ˈek.strɪ.keɪt/
Động từ
giải thoát, thoát khỏi, gỡ ra
free (someone or something) from a constraint or difficulty
Ví dụ:
•
He managed to extricate himself from the difficult situation.
Anh ấy đã xoay sở để thoát ra khỏi tình huống khó khăn.
•
It took hours to extricate the victims from the wreckage.
Mất hàng giờ để giải thoát các nạn nhân khỏi đống đổ nát.