Nghĩa của từ exultation trong tiếng Việt
exultation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exultation
US /ˌeɡ.zəlˈteɪ.ʃən/
UK /ˌeɡ.zəlˈteɪ.ʃən/
Danh từ
niềm hân hoan, sự vui mừng khôn xiết, sự hoan hỉ
a feeling of triumphant elation or jubilation; great joy
Ví dụ:
•
The crowd erupted in exultation as their team scored the winning goal.
Đám đông vỡ òa trong niềm hân hoan khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
•
There was a sense of pure exultation after completing the challenging climb.
Có một cảm giác hân hoan thuần túy sau khi hoàn thành cuộc leo núi đầy thử thách.