Nghĩa của từ fabricated trong tiếng Việt

fabricated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fabricated

US /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd/
UK /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd/

Tính từ

bịa đặt, giả mạo, ngụy tạo

invented or concocted, typically with deceitful intent

Ví dụ:
The witness provided a fabricated story to the police.
Nhân chứng đã cung cấp một câu chuyện bịa đặt cho cảnh sát.
The evidence presented was entirely fabricated.
Bằng chứng được đưa ra hoàn toàn là bịa đặt.