Nghĩa của từ facilities trong tiếng Việt
facilities trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
facilities
US /fəˈsɪl.ɪ.tiz/
UK /fəˈsɪl.ɪ.tiz/
Danh từ số nhiều
1.
cơ sở vật chất, tiện nghi
buildings, services, or equipment provided for a particular purpose
Ví dụ:
•
The hotel has excellent leisure facilities, including a swimming pool and gym.
Khách sạn có cơ sở vật chất giải trí tuyệt vời, bao gồm hồ bơi và phòng tập thể dục.
•
The school needs to upgrade its sports facilities.
Trường cần nâng cấp cơ sở vật chất thể thao.
2.
năng khiếu, khả năng
a natural ability to do or learn something well and easily
Ví dụ:
•
He has a great facility for languages.
Anh ấy có năng khiếu lớn về ngôn ngữ.
•
Her natural facility with numbers made her an excellent accountant.
Năng khiếu tự nhiên của cô ấy với các con số đã biến cô ấy thành một kế toán xuất sắc.