Nghĩa của từ "Factory workers" trong tiếng Việt

"Factory workers" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Factory workers

US /ˈfæk.tər.i ˈwɜr.kərz/
UK /ˈfæk.tər.i ˈwɜː.kəz/

Danh từ số nhiều

công nhân nhà máy, thợ nhà máy

people who work in a factory, typically performing manual labor or operating machinery

Ví dụ:
The factory workers went on strike for better wages.
Các công nhân nhà máy đã đình công để đòi mức lương tốt hơn.
Safety regulations are crucial for factory workers.
Các quy định an toàn là rất quan trọng đối với công nhân nhà máy.