Nghĩa của từ fainthearted trong tiếng Việt
fainthearted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fainthearted
US /ˌfeɪntˈhɑːr.t̬ɪd/
UK /ˌfeɪntˈhɑː.tɪd/
Tính từ
nhát gan, yếu bóng vía, rụt rè
lacking courage or conviction; timid
Ví dụ:
•
He was too fainthearted to ask her out on a date.
Anh ấy quá nhát gan để mời cô ấy đi chơi.
•
Only the brave, not the fainthearted, will succeed in this challenge.
Chỉ những người dũng cảm, chứ không phải những người nhát gan, mới thành công trong thử thách này.