Nghĩa của từ fairyland trong tiếng Việt
fairyland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fairyland
US /ˈfer.i.lænd/
UK /ˈfeə.ri.lænd/
Danh từ
1.
xứ sở thần tiên, thế giới cổ tích
a magical land inhabited by fairies
Ví dụ:
•
The children imagined a beautiful fairyland in the garden.
Những đứa trẻ tưởng tượng một xứ sở thần tiên tuyệt đẹp trong vườn.
•
The movie transported us to a whimsical fairyland.
Bộ phim đã đưa chúng tôi đến một xứ sở thần tiên kỳ lạ.
2.
xứ sở thần tiên, nơi lý tưởng
an idyllic or beautiful place or situation, often one that is unrealistically perfect
Ví dụ:
•
Her new job sounded like a complete fairyland, but she soon found out it had its challenges.
Công việc mới của cô ấy nghe có vẻ như một xứ sở thần tiên hoàn hảo, nhưng cô ấy sớm nhận ra nó cũng có những thách thức riêng.
•
The resort was a tropical fairyland, with lush gardens and crystal-clear waters.
Khu nghỉ dưỡng là một xứ sở thần tiên nhiệt đới, với những khu vườn tươi tốt và làn nước trong vắt.