Nghĩa của từ falls trong tiếng Việt
falls trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
falls
US /fɔlz/
UK /fɔːlz/
Danh từ
thác nước
a large amount of water falling from a height, especially over a precipice
Ví dụ:
•
Niagara Falls is a famous natural wonder.
Thác Niagara là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.
•
We hiked to see the beautiful mountain falls.
Chúng tôi đi bộ đường dài để ngắm những thác nước núi tuyệt đẹp.
Động từ
rơi, giảm
third person singular present tense of fall
Ví dụ:
•
The apple falls from the tree.
Quả táo rơi từ trên cây.
•
The temperature falls significantly at night.
Nhiệt độ giảm đáng kể vào ban đêm.