Nghĩa của từ familiarized trong tiếng Việt
familiarized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
familiarized
US /fəˈmɪl.jə.raɪzd/
UK /fəˈmɪl.jə.raɪzd/
Tính từ
quen thuộc, làm quen
having a good knowledge of something; accustomed to something
Ví dụ:
•
He quickly became familiarized with the new software.
Anh ấy nhanh chóng làm quen với phần mềm mới.
•
The team needs to be fully familiarized with the project guidelines.
Đội cần được làm quen hoàn toàn với các hướng dẫn của dự án.