Nghĩa của từ "family life" trong tiếng Việt
"family life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
family life
US /ˈfæm.ə.li laɪf/
UK /ˈfæm.ə.li laɪf/
Danh từ
cuộc sống gia đình
the domestic life of a family, especially as a subject of study or as a value
Ví dụ:
•
Balancing work and family life can be challenging.
Cân bằng công việc và cuộc sống gia đình có thể là một thách thức.
•
She values her family life above all else.
Cô ấy coi trọng cuộc sống gia đình hơn tất cả mọi thứ.
Từ liên quan: