Nghĩa của từ fancifully trong tiếng Việt
fancifully trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fancifully
US /ˈfæn.sɪ.fəl.i/
UK /ˈfæn.sɪ.fəl.i/
Trạng từ
một cách kỳ ảo, một cách thất thường
in an imaginative or whimsical manner
Ví dụ:
•
The story was fancifully written, full of magical creatures and enchanted lands.
Câu chuyện được viết một cách kỳ ảo, đầy rẫy những sinh vật ma thuật và vùng đất mê hoặc.
•
She decorated her room fancifully with bright colors and unique ornaments.
Cô ấy trang trí phòng mình một cách kỳ ảo với màu sắc tươi sáng và đồ trang trí độc đáo.