Nghĩa của từ fashioning trong tiếng Việt

fashioning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fashioning

US /ˈfæʃ.ən.ɪŋ/
UK /ˈfæʃ.ən.ɪŋ/

Danh từ

tạo hình, hình thành, chế tạo

the act or process of making or shaping something

Ví dụ:
The careful fashioning of the clay pot took hours.
Việc tạo hình chiếc bình đất sét cẩn thận mất hàng giờ.
He was involved in the fashioning of new policies.
Anh ấy đã tham gia vào việc hình thành các chính sách mới.

Động từ

tạo hình, hình thành, chế tạo

present participle of fashion

Ví dụ:
She was busy fashioning a dress from old curtains.
Cô ấy đang bận may một chiếc váy từ những tấm rèm cũ.
The sculptor was carefully fashioning the clay into a human figure.
Người điêu khắc đang cẩn thận tạo hình đất sét thành hình người.