Nghĩa của từ fashionista trong tiếng Việt
fashionista trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fashionista
US /fæʃ.ənˈiː.stə/
UK /fæʃ.ənˈiː.stə/
Danh từ
tín đồ thời trang, người sành điệu
a person who is very interested in fashion and follows the latest trends
Ví dụ:
•
She's a true fashionista, always wearing the latest designer clothes.
Cô ấy là một tín đồ thời trang thực thụ, luôn mặc những bộ quần áo thiết kế mới nhất.
•
The city is full of stylish fashionistas attending the week's events.
Thành phố tràn ngập những tín đồ thời trang sành điệu tham dự các sự kiện trong tuần.