Nghĩa của từ "fasten into" trong tiếng Việt

"fasten into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fasten into

US /ˈfæsən ˈɪntuː/
UK /ˈfɑːsən ˈɪntuː/

Cụm động từ

thắt chặt, buộc chặt

to attach or secure something firmly to something else

Ví dụ:
He had to fasten into his seatbelt before the plane took off.
Anh ấy phải thắt chặt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
Make sure the rope is securely fastened into the anchor point.
Hãy đảm bảo dây thừng được buộc chặt vào điểm neo.