Nghĩa của từ fastness trong tiếng Việt

fastness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fastness

US /ˈfæst.nəs/
UK /ˈfɑːst.nəs/

Danh từ

1.

độ chắc chắn, độ bền, sự kiên cố

the quality of being firmly fixed or securely attached

Ví dụ:
The fastness of the knot ensured the rope would not slip.
Độ chắc chắn của nút thắt đảm bảo dây sẽ không bị tuột.
We tested the color fastness of the fabric.
Chúng tôi đã kiểm tra độ bền màu của vải.
2.

pháo đài, thành trì, nơi ẩn náu

a secure and secluded place, especially a fortress or stronghold

Ví dụ:
The ancient castle served as a formidable fastness against invaders.
Lâu đài cổ xưa đóng vai trò là một pháo đài đáng gờm chống lại quân xâm lược.
They retreated to their mountain fastness to plan their next move.
Họ rút lui về pháo đài trên núi để lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.