Nghĩa của từ fatherland trong tiếng Việt

fatherland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fatherland

US /ˈfɑː.ðɚ.lænd/
UK /ˈfɑː.ðə.lænd/

Danh từ

tổ quốc, quê hương

one's native country

Ví dụ:
He fought bravely for his fatherland.
Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm vì tổ quốc của mình.
The soldiers returned to their beloved fatherland.
Những người lính trở về tổ quốc yêu dấu của họ.