Nghĩa của từ fatuous trong tiếng Việt

fatuous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fatuous

US /ˈfætʃ.u.əs/
UK /ˈfætʃ.u.əs/

Tính từ

ngu ngốc, vô nghĩa, ngớ ngẩn

silly and pointless

Ví dụ:
He made a fatuous remark about the importance of being on time.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét ngu ngốc về tầm quan trọng của việc đúng giờ.
The politician's speech was full of fatuous promises.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những lời hứa ngu ngốc.