Nghĩa của từ feeding trong tiếng Việt

feeding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feeding

US /ˈfiː.dɪŋ/
UK /ˈfiː.dɪŋ/

Danh từ

cho ăn, nuôi dưỡng

the act of giving food to someone or something

Ví dụ:
The baby's feeding schedule is every three hours.
Lịch cho ăn của em bé là ba giờ một lần.
Bird feeding is a popular activity in the park.
Việc cho chim ăn là một hoạt động phổ biến trong công viên.

Tính từ

cho ăn, cung cấp thức ăn

providing food or nourishment

Ví dụ:
The river is a vital feeding ground for many fish species.
Con sông là khu vực kiếm ăn quan trọng cho nhiều loài cá.
They set up a feeding station for the deer during winter.
Họ đã thiết lập một trạm cho ăn cho hươu trong mùa đông.