Nghĩa của từ feedstock trong tiếng Việt

feedstock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feedstock

US /ˈfiːd.stɑːk/
UK /ˈfiːd.stɒk/

Danh từ

nguyên liệu, nguyên liệu đầu vào

raw material supplied to a machine or processing plant for conversion into another product

Ví dụ:
Crude oil is a primary feedstock for the petrochemical industry.
Dầu thô là nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp hóa dầu.
Agricultural waste can be used as a feedstock for biofuel production.
Chất thải nông nghiệp có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất nhiên liệu sinh học.