Nghĩa của từ fees trong tiếng Việt
fees trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fees
US /fiːz/
UK /fiːz/
Danh từ số nhiều
phí, lệ phí
a payment made to a professional person or to a professional or public body in exchange for advice or services
Ví dụ:
•
The lawyer's fees were very high.
Phí luật sư rất cao.
•
University fees have increased this year.
Học phí đại học đã tăng trong năm nay.
Từ liên quan: