Nghĩa của từ feign trong tiếng Việt
feign trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feign
US /feɪn/
UK /feɪn/
Động từ
giả vờ, giả bộ
pretend to be affected by (a feeling, state, or injury)
Ví dụ:
•
She would often feign illness to avoid going to school.
Cô ấy thường giả vờ ốm để tránh đi học.
•
He tried to feign surprise when he saw the gift.
Anh ấy cố gắng giả vờ ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.
Từ liên quan: