Nghĩa của từ feint trong tiếng Việt

feint trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feint

US /feɪnt/
UK /feɪnt/

Danh từ

động tác giả, mưu mẹo

a deceptive or pretended blow, thrust, or other movement, especially in boxing or fencing

Ví dụ:
He made a feint to the left, then attacked on the right.
Anh ta làm một động tác giả sang trái, rồi tấn công sang phải.
The boxer used a clever feint to open up his opponent's guard.
Võ sĩ quyền Anh đã sử dụng một động tác giả khéo léo để phá vỡ hàng phòng thủ của đối thủ.

Động từ

đánh lừa, giả vờ

make a deceptive or pretended blow, thrust, or other movement

Ví dụ:
He tried to feint with his left hand to distract his opponent.
Anh ta cố gắng đánh lừa bằng tay trái để đánh lạc hướng đối thủ.
The general decided to feint an attack on the left flank.
Vị tướng quyết định giả vờ tấn công vào sườn trái.