Nghĩa của từ feisty trong tiếng Việt
feisty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feisty
US /ˈfaɪ.sti/
UK /ˈfaɪ.sti/
Tính từ
hiếu chiến, năng nổ, hăng hái
full of spirit; lively, determined, and courageous
Ví dụ:
•
She's a feisty little girl who always stands up for herself.
Cô bé là một cô gái nhỏ hiếu chiến luôn tự bảo vệ mình.
•
The team put up a feisty defense against their stronger opponents.
Đội đã thể hiện một hàng phòng ngự kiên cường trước đối thủ mạnh hơn.