Nghĩa của từ felicitous trong tiếng Việt
felicitous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
felicitous
US /fəˈlɪs.ə.t̬əs/
UK /fəˈlɪs.ɪ.təs/
Tính từ
1.
thích hợp, phù hợp, đúng lúc
well-chosen or suited to the circumstances; appropriate and pleasing
Ví dụ:
•
The speaker made a few felicitous remarks that lightened the mood.
Người nói đã đưa ra một vài nhận xét thích hợp làm dịu đi không khí.
•
His choice of words was particularly felicitous.
Cách chọn từ của anh ấy đặc biệt phù hợp.
2.
duyên dáng, thanh nhã, hạnh phúc
pleasantly apt and graceful
Ví dụ:
•
The artist's brushstrokes were felicitous, creating a beautiful and harmonious scene.
Những nét vẽ của họa sĩ thật duyên dáng, tạo nên một cảnh tượng đẹp và hài hòa.
•
Her felicitous smile brightened the entire room.
Nụ cười duyên dáng của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
Từ liên quan: