Nghĩa của từ "fellow feeling" trong tiếng Việt
"fellow feeling" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fellow feeling
US /ˈfɛloʊ ˈfiːlɪŋ/
UK /ˈfɛləʊ ˈfiːlɪŋ/
Danh từ
đồng cảm, thông cảm, lòng trắc ẩn
sympathy, understanding, or compassion for others, especially those in similar circumstances
Ví dụ:
•
There was a strong sense of fellow feeling among the refugees.
Có một cảm giác đồng cảm mạnh mẽ giữa những người tị nạn.
•
Her experience fostered a deep fellow feeling for those struggling with similar issues.
Kinh nghiệm của cô ấy đã nuôi dưỡng một cảm giác đồng cảm sâu sắc đối với những người đang vật lộn với các vấn đề tương tự.
Từ liên quan: