Nghĩa của từ felted trong tiếng Việt
felted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
felted
US /ˈfɛl.tɪd/
UK /ˈfɛl.tɪd/
Tính từ
nỉ, được làm bằng nỉ
made of felt or covered with felt
Ví dụ:
•
The artist used felted wool to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng len nỉ để tạo ra tác phẩm điêu khắc.
•
The old hat was made of thick, felted material.
Chiếc mũ cũ được làm từ chất liệu nỉ dày.
Quá khứ phân từ
được làm nỉ
past participle of 'felt'
Ví dụ:
•
The wool was felted by hand to create a dense fabric.
Len được làm nỉ bằng tay để tạo ra một loại vải dày đặc.
•
After washing, the sweater had accidentally felted.
Sau khi giặt, chiếc áo len vô tình bị làm nỉ.
Từ liên quan: