Nghĩa của từ festooned trong tiếng Việt

festooned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

festooned

US /fesˈtuːnd/
UK /fesˈtuːnd/

Tính từ

trang hoàng, trang trí

decorated with ribbons, garlands, or other decorations

Ví dụ:
The hall was festooned with colorful balloons and streamers for the party.
Hội trường được trang hoàng bằng bóng bay và dây ruy băng đầy màu sắc cho bữa tiệc.
The ancient temple was festooned with intricate carvings.
Ngôi đền cổ được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo.
Từ liên quan: