Nghĩa của từ fi trong tiếng Việt
fi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fi
US /faɪ/
UK /faɪ/
Danh từ
phi
the 21st letter of the Greek alphabet (Φ, φ)
Ví dụ:
•
In mathematics, the symbol phi (φ) is often used to represent the golden ratio.
Trong toán học, ký hiệu phi (φ) thường được sử dụng để biểu thị tỷ lệ vàng.
•
The physicist used the Greek letter phi in his equation.
Nhà vật lý đã sử dụng chữ cái Hy Lạp phi trong phương trình của mình.