Nghĩa của từ fiat trong tiếng Việt
fiat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fiat
US /ˈfiː.ɑːt/
UK /ˈfiː.æt/
Danh từ
sắc lệnh, mệnh lệnh, chỉ dụ
a formal authorization or proposition; a decree
Ví dụ:
•
The king ruled by fiat, without consulting his advisors.
Nhà vua cai trị bằng sắc lệnh, không tham khảo ý kiến cố vấn của mình.
•
The new policy was introduced by executive fiat.
Chính sách mới được ban hành bằng sắc lệnh hành pháp.
Nhãn hiệu
Fiat
an Italian automobile manufacturer
Ví dụ:
•
He drives a classic Fiat 500.
Anh ấy lái một chiếc Fiat 500 cổ điển.
•
Fiat is known for its compact and stylish cars.
Fiat nổi tiếng với những chiếc xe nhỏ gọn và phong cách.