Nghĩa của từ fickleness trong tiếng Việt
fickleness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fickleness
US /ˈfɪk.əl.nəs/
UK /ˈfɪk.əl.nəs/
Danh từ
sự thay đổi, tính hay thay đổi, sự không kiên định
the quality of being changeable or unstable, especially with regard to affections or loyalties; inconstancy
Ví dụ:
•
The fickleness of public opinion makes it hard to predict election outcomes.
Sự thay đổi của dư luận khiến việc dự đoán kết quả bầu cử trở nên khó khăn.
•
He was often frustrated by her emotional fickleness.
Anh ấy thường thất vọng vì sự thay đổi cảm xúc của cô ấy.
Từ liên quan: