Nghĩa của từ figurehead trong tiếng Việt
figurehead trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
figurehead
US /ˈfɪɡ.jɚ.hed/
UK /ˈfɪɡ.ə.hed/
Danh từ
1.
người đứng đầu trên danh nghĩa, người bù nhìn
a person who is the head of an organization or country in name only, having no real power or responsibility
Ví dụ:
•
The queen is a figurehead, with real power resting with the parliament.
Nữ hoàng là một người đứng đầu trên danh nghĩa, quyền lực thực sự nằm trong tay quốc hội.
•
He was appointed as a figurehead to appease the public, but had no say in decisions.
Ông ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu trên danh nghĩa để xoa dịu công chúng, nhưng không có tiếng nói trong các quyết định.
2.
tượng đầu tàu
a carved figure, typically a bust or a full-length figure, at the prow of a sailing ship
Ví dụ:
•
The old sailing ship had a beautiful wooden figurehead of a mermaid.
Con tàu buồm cũ có một tượng đầu tàu bằng gỗ tuyệt đẹp hình nàng tiên cá.
•
Sailors believed the figurehead protected the ship from harm.
Thủy thủ tin rằng tượng đầu tàu bảo vệ con tàu khỏi nguy hiểm.