Nghĩa của từ "financial crisis" trong tiếng Việt

"financial crisis" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

financial crisis

US /faɪˈnænʃəl ˈkraɪsɪs/
UK /faɪˈnænʃəl ˈkraɪsɪs/

Danh từ

khủng hoảng tài chính

a situation in which financial assets suddenly lose a large part of their nominal value

Ví dụ:
The country is facing a severe financial crisis.
Đất nước đang đối mặt với một khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
Many businesses failed during the last global financial crisis.
Nhiều doanh nghiệp đã thất bại trong khủng hoảng tài chính toàn cầu gần đây.