Nghĩa của từ "Financial Reporting" trong tiếng Việt
"Financial Reporting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Financial Reporting
US /faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːrtɪŋ/
UK /faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːtɪŋ/
Danh từ
báo cáo tài chính
the process of communicating financial information to stakeholders, including financial statements, notes, and other disclosures
Ví dụ:
•
Accurate financial reporting is crucial for investor confidence.
Báo cáo tài chính chính xác là rất quan trọng đối với niềm tin của nhà đầu tư.
•
The company improved its financial reporting transparency.
Công ty đã cải thiện tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Từ liên quan: