Nghĩa của từ "Financial strain" trong tiếng Việt

"Financial strain" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Financial strain

US /faɪˈnænʃəl streɪn/
UK /faɪˈnænʃəl streɪn/

Danh từ

căng thẳng tài chính, áp lực tài chính

difficulty caused by a lack of money

Ví dụ:
Many families are experiencing severe financial strain due to the rising cost of living.
Nhiều gia đình đang trải qua căng thẳng tài chính nghiêm trọng do chi phí sinh hoạt tăng cao.
The company is under considerable financial strain after the failed investment.
Công ty đang chịu áp lực tài chính đáng kể sau khoản đầu tư thất bại.